| Hình thức | Phạm vi | Mức phí | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | Toàn quốc | – Miễn phí vận chuyển với đơn hàng từ 700,000đ trở lên – 30,000đ với đơn hàng có giá trị thấp hơn 700,000đ |
– Nội thành Hà Nội: 1-2 ngày – Miền Trung: 3-5 ngày – Miền Nam: 5-7 ngày |
| Chuyển phát nhanh | Nội thành Hà Nội | 30,000đ | 4 tiếng kể từ thời gian nhận được điện thoại xác nhận đơn hàng. |
| Các tỉnh, thành phố khác | 50,000đ | 3-5 ngày |
| Hệ thống tín hiệu (Signal System) | HDMI: 4KP30fps, 4KP25, 1080P30, 1080P25 |
| Cảm biến (Sensor) | Cảm biến CMOS 1/2.5 inch, số điểm ảnh hiệu dụng: 8,51 Megapixel |
| Chế độ quét (Scanning Mode) | Quét liên tục (Progressive) |
| Ống kính (Lens) | Zoom quang học 12x, tiêu cự f = 4,4 mm ~ 52,8 mm, khẩu độ F1.8 ~ F2.6 |
| Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom) | 16x |
| Độ rọi tối thiểu (Minimum Illumination) | 0,5 Lux @ (F1.8, AGC bật) |
| Tốc độ màn trập (Shutter) | 1/30 giây ~ 1/10.000 giây |
| Cân bằng trắng (White Balance) | Tự động, Trong nhà, Ngoài trời, Một chạm (One Push), Thủ công |
| Bù sáng ngược (Backlight Compensation) | Hỗ trợ |
| Giảm nhiễu số (Digital Noise Reduction) | Giảm nhiễu kỹ thuật số 2D & 3D |
| Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) | ≥ 55 dB |
| Góc nhìn ngang (Horizontal FOV) | 71° ~ 8,2° |
| Góc nhìn dọc (Vertical FOV) | 42,7° ~ 4,5° |
| Góc xoay ngang (Pan Angle) | ±170° |
| Góc xoay dọc (Tilt Angle) | -30° ~ +30° |
| Tốc độ xoay ngang (Pan Speed) | 2,7° ~ 35,7°/giây |
| Tốc độ xoay dọc (Tilt Speed) | 2,7° ~ 31,5°/giây |
| Lật hình (Image Flip) | Hỗ trợ |
| Đóng băng hình (Image Freeze) | Hỗ trợ |
| PoE | Hỗ trợ |
| Số vị trí cài đặt sẵn (Preset Position) | 255 |
| Độ chính xác vị trí cài đặt (Preset Accuracy) | 0,1° |
| Chuẩn nén video (Video Compression) | H.264 / H.265 / MJPEG |
| Luồng video (Video Stream) | Luồng chính (First Stream), Luồng phụ (Second Stream) |
| Độ phân giải luồng chính (First Stream Resolution) | 3840×2160, 1920×1080, 1280×720, 1024×576, ... |
| Độ phân giải luồng phụ (Second Stream Resolution) | 1920×1080, 1280×720, 1024×576, 720×576, ... |
| Tốc độ bit video (Video Bit Rate) | 32 Kbps ~ 102.400 Kbps |
| Tốc độ khung hình (Frame Rate) | 50 Hz: 1 ~ 25 fps; 60 Hz: 1 ~ 30 fps |
| Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression) | AAC |
| Tốc độ bit âm thanh (Audio Bit Rate) | 96 Kbps, 128 Kbps, 256 Kbps |
| Giao thức mạng (Protocols) | TCP/IP, HTTP, RTSP, RTMP, ONVIF, DHCP, Multicast, v.v. |
| Hệ điều hành hỗ trợ (Operating System Supported) | Windows 7 (chỉ hỗ trợ các tính năng UVC 1.1), Windows 8 trở lên, macOS X, Linux 2.4.6 trở lên. Android cần tích hợp phiên bản trình điều khiển (driver) hỗ trợ UVC tương ứng. |
| Định dạng màu / Chuẩn nén (Color System / Compression) | YUY2 / H.264 / MJPEG |
| Định dạng video (Video Format) | YUY2: Tối đa 1080P30MJPEG: Tối đa 2160P30 (4K@30fps)H.264 AVC: Tối đa 2160P30 (4K@30fps)H.264 SVC: Tối đa 2160P30 (4K@30fps) |
| Âm thanh qua USB (USB Audio) | Hỗ trợ |
| Giao thức truyền video USB (USB Video Communication Protocol) | UVC 1.1 ~ 1.5 |
| Điều khiển PTZ qua UVC (UVC PTZ Control) | Hỗ trợ |
| Ngõ ra hình ảnh (HD Output) | 1 × HDMI (phiên bản 1.4b);1 × SDI (1080P). Lưu ý: Cổng HDMI không hỗ trợ xuất tín hiệu 4K qua SDI. |
| Cổng USB (USB Interface) | 1 × USB 3.0 Type-B |
| Cổng mạng (Network Interface) | 1 × RJ45 Ethernet 10/100 Mbps tự thích ứng, hỗ trợ PoE |
| Cổng âm thanh (Audio Interface) | 1 × Jack 3,5 mm (Line In/Mic In) |
| Giao diện điều khiển (Control Interface) | 1 × RS485: Cổng Phoenix 2 chân, khoảng cách tối đa 1.200 m, hỗ trợ giao thức VISCA / Pelco-D / Pelco-P.1 × RS232 IN: Mini DIN 8 chân, khoảng cách tối đa 30 m, hỗ trợ giao thức VISCA / Pelco-D / Pelco-P.1 × RS232 OUT: Mini DIN 8 chân, khoảng cách tối đa 30 m, chỉ hỗ trợ giao thức VISCA. |
| Cổng nguồn (Power Interface) | Chuẩn JEITA (DC IN 12V) |
| Điện áp đầu vào (Input Voltage) | DC 12V / PoE (IEEE 802.3af) |
| Dòng điện đầu vào (Input Current) | 1,0 A |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) | 0°C ~ 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature) | -40°C ~ 60°C |
| Công suất tiêu thụ (Power Consumption) | 12 W |
| Kích thước (Dimension) | 238 mm (Rộng) × 167,2 mm (Sâu) × 149 mm (Cao) |
| Khối lượng tịnh (Net Weight) | 1,4 kg |